Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng khối lượng token cổ phiếu

50 cổ phiếu sôi động nhất theo tổng khối lượng 24h của token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên tất cả các sàn.

Khối lượng cao hơn thường đồng nghĩa với chênh lệch hẹp hơn, giá gần cổ phiếu hơn và ít tác động giá hơn với lệnh lớn. Nếu bạn mới làm quen với token cổ phiếu, đây là nơi tốt để bắt đầu.

Thị trường Mỹ đóng cửa · Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.

# Cổ phiếu Thị trường Thị trường Khối lượng 24 giờ
1 SNDKSanDisk Corporation Mỹ 21 $648.79M
2 SOXLDirexion Daily Semiconductor Bull 3x ETF Mỹ 18 $597.01M
3 MUMicron Technology Mỹ 19 $220.71M
4 MSTRStrategy Mỹ 17 $212.04M
5 SPYSPDR S&P 500 ETF Trust Mỹ 21 $201.55M
6 SKHYNIXSk Hynix Inc KR 12 $195.75M
7 SPCXSpaceX Mỹ 23 $179.71M
8 KORUDirexion Daily MSCI South Korea Bull 3x ETF Mỹ 12 $156.09M
9 SOXSDirexion Daily Semiconductor Bear 3x ETF Mỹ 10 $135.92M
10 CRCLCircle Internet Group Inc Mỹ 22 $115.43M
11 SKHYSk Hynix Inc Nasdaq Mỹ 18 $94.15M
12 SNXXTradr 2x Long SNDK Daily ETF Mỹ 12 $85.14M
13 CRUDEOILWTI Crude Oil Mỹ 2 $80.08M
14 NVDANVIDIA Mỹ 23 $68.80M
15 QQQInvesco QQQ Trust Mỹ 20 $65.70M
16 INTCIntel Mỹ 16 $63.36M
17 SP500S&P 500 Index Mỹ 7 $52.26M
18 TSLATesla Inc Mỹ 22 $46.62M
19 GOOGLAlphabet Class A Mỹ 22 $43.85M
20 COINCoinbase Global Mỹ 21 $37.44M
21 DRAMRoundhill Memory ETF Mỹ 15 $36.97M
22 BEBloom Energy Corp Mỹ 13 $30.07M
23 MRNAModerna Inc Mỹ 13 $29.73M
24 NBISNebius Group NV Mỹ 17 $29.06M
25 LITELumentum Holdings Inc Mỹ 16 $25.50M
26 AAPLApple Mỹ 23 $24.49M
27 METAMeta Platforms Mỹ 21 $23.24M
28 UNITREEUnitree CN 9 $22.45M
29 MUUDirexion Daily MU Bull 2x ETF Mỹ 10 $22.24M
30 TQQQProShares UltraPro QQQ Mỹ 14 $22.14M
31 EWYiShares MSCI South Korea ETF Mỹ 15 $21.30M
32 HOODRobinhood Markets Mỹ 20 $21.17M
33 AAOIApplied Optoelectronics Inc Mỹ 14 $20.86M
34 SAMSUNGSamsung Electronics Co Ltd KR 8 $18.78M
35 AMDAdvanced Micro Devices Mỹ 17 $18.48M
36 CBRSCerebras Systems Mỹ 15 $18.45M
37 MRVLMarvell Technology Mỹ 16 $16.80M
38 ANTHROPICAnthropic Mỹ 6 $15.24M
39 CRWVCoreWeave Inc Mỹ 15 $14.90M
40 OPENAIOpenAI Mỹ 6 $14.34M
41 BBBlackBerry Ltd Mỹ 10 $14.15M
42 AMZNAmazon Mỹ 23 $13.78M
43 ASMLASML Holding NV Mỹ 13 $13.30M
44 BMNRBitMine Immersion Technologies Mỹ 16 $12.29M
45 SQQQProShares UltraPro Short QQQ Mỹ 10 $12.13M
46 PLTRPalantir Technologies Mỹ 17 $10.93M
47 BZKanzhun Mỹ 1 $10.90M
48 EWZIshares Msci Brazil ETF Mỹ 10 $10.69M
49 MSTUT Rex 2X Long MSTR Daily Target ETF Mỹ 7 $10.52M
50 IRENIREN Ltd Mỹ 14 $9.67M

Bảng xếp hạng khác

Dữ liệu lấy từ nguồn công khai của các sàn. Hãy kiểm tra giá giao dịch trực tiếp trên sàn.