Bảng xếp hạng
Phần bù token & funding hợp đồng vĩnh cửu
So sánh nhanh phần bù, chiết khấu của token cổ phiếu và funding rate. Arbitrage funding và chênh lệch giá →
Thị trường Mỹ đóng cửa · Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.
Phần bù cao nhất
| # | Cổ phiếu | Sàn | Phần bù | Khối lượng 24 giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Solana | +4.56% | $2.31M |
| 2 |
|
Gate | +3.44% | $93.5K |
| 3 |
|
Kraken | +3.30% | $20.6K |
| 4 |
|
Solana | +3.10% | $1.59M |
| 5 |
|
Solana | +2.82% | $5.22M |
| 6 |
|
Solana | +2.71% | $12.36M |
| 7 |
|
Solana | +2.53% | $763.2K |
| 8 |
|
Solana | +2.33% | $526.3K |
| 9 |
|
Solana | +2.15% | $3.15M |
| 10 |
|
Solana | +2.14% | $573.9K |
Chiết khấu sâu nhất
| # | Cổ phiếu | Sàn | Phần bù | Khối lượng 24 giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Solana | -3.47% | $50.1K |
| 2 |
|
Solana | -2.18% | $257.7K |
| 3 |
|
Kraken | -1.75% | $24.5K |
| 4 |
|
MEXC | -1.45% | $56.5K |
| 5 |
|
Solana | -1.43% | $493.4K |
| 6 |
|
Kraken | -0.98% | $18.4K |
| 7 |
|
Solana | -0.88% | $29.2K |
| 8 |
|
Kraken | -0.83% | $207.8K |
| 9 |
|
OKX | -0.83% | $78.8K |
| 10 |
|
Binance | -0.73% | $297.6K |
Funding rate cao nhất
| # | Cổ phiếu | Sàn | Funding rate | Khối lượng 24 giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MEXC | +1.9123% | $100.5K |
| 2 |
|
Gate | +1.0000% | $51.2K |
| 3 |
|
Hyperliquid | +0.2338% | $63.3K |
| 4 |
|
Hyperliquid | +0.2230% | $8.40M |
| 5 |
|
Hyperliquid | +0.2021% | $10.9K |
| 6 |
|
Hyperliquid | +0.1904% | $158.6K |
| 7 |
|
Bybit | +0.1744% | $20.9K |
| 8 |
|
Hyperliquid | +0.1700% | $899.3K |
| 9 |
|
Hyperliquid | +0.1695% | $4.7K |
| 10 |
|
MEXC | +0.1657% | $100.8K |
Funding rate thấp nhất
| # | Cổ phiếu | Sàn | Funding rate | Khối lượng 24 giờ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hyperliquid | -0.3057% | $5.6K |
| 2 |
|
Hyperliquid | -0.2047% | $194.4K |
| 3 |
|
MEXC | -0.2033% | $101.2K |
| 4 |
|
MEXC | -0.1656% | $106.0K |
| 5 |
|
Bybit | -0.1502% | $879.2K |
| 6 |
|
BingX | -0.1423% | $1.26M |
| 7 |
|
Hyperliquid | -0.1378% | $21.0K |
| 8 |
|
Hyperliquid | -0.1318% | $743 |
| 9 |
|
MEXC | -0.1114% | $104.2K |
| 10 |
|
Hyperliquid | -0.1037% | $238.6K |
Bảng xếp hạng riêng
Dữ liệu lấy từ nguồn công khai của các sàn. Hãy kiểm tra giá giao dịch trực tiếp trên sàn.