Bảng xếp hạng chiết khấu token cổ phiếu
Bảng xếp hạng chiết khấu liệt kê các token cổ phiếu có giá thấp hơn cổ phiếu nhiều nhất, tính theo cùng cách; số âm nghĩa là rẻ hơn cổ phiếu.
Chiết khấu thường xuất hiện khi thị trường chứng khoán đóng cửa và bên bán chiếm ưu thế. Mua khi có chiết khấu nghĩa là vào lệnh dưới giá cổ phiếu, nhưng hãy kiểm tra khối lượng và chênh lệch giá, đồng thời lưu ý chiết khấu có thể kéo dài.
Thị trường Mỹ đóng cửa · Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.
| # | Cổ phiếu | Sàn | Ký hiệu | Phần bù | Khối lượng 24 giờ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Solana | BRK.Bx xStocks | -3.49% | $50.1K | |
| 2 | Solana | MCDx xStocks | -2.20% | $257.7K | |
| 3 | Kraken | MUx/USD xStocks | -1.75% | $24.5K | |
| 4 | Solana | AAPLx xStocks | -1.42% | $493.4K | |
| 5 | MEXC | MCDXUSDT xStocks | -1.39% | $56.4K | |
| 6 | Kraken | MRVLx/USD xStocks | -1.15% | $18.4K | |
| 7 | Kraken | AMDx/USD xStocks | -1.13% | $207.8K | |
| 8 | Solana | KOx xStocks | -0.88% | $29.2K | |
| 9 | Gate | SPYX_USDT xStocks | -0.63% | $78.8K | |
| 10 | OKX | XXIAOMI-USDT xStocks | -0.55% | $14.4K | |
| 11 | Kraken | INTCx/USD xStocks | -0.46% | $172.0K | |
| 12 | Binance | AGPUBUSDT bStocks | -0.43% | $10.7K | |
| 13 | Gate | QQQX_USDT xStocks | -0.40% | $15.6K | |
| 14 | Gate | GEG_USDT gStocks | -0.36% | $79.8K | |
| 15 | Binance | CYPHBUSDT bStocks | -0.34% | $33.7K | |
| 16 | Binance | AXTIBUSDT bStocks | -0.33% | $108.5K | |
| 17 | Binance | QNTBUSDT bStocks | -0.33% | $11.2K | |
| 18 | Kraken | CRCLx/USD xStocks | -0.31% | $88.6K | |
| 19 | Binance | WENBUSDT bStocks | -0.29% | $11.0K | |
| 20 | Kraken | METAx/USD xStocks | -0.28% | $133.0K | |
| 21 | OKX | XCRCL-USDC xStocks | -0.28% | $638.9K | |
| 22 | Kraken | AMZNx/USD xStocks | -0.28% | $50.9K | |
| 23 | Binance | USARBUSDT bStocks | -0.28% | $13.9K | |
| 24 | Kraken | SNDKx/USD xStocks | -0.27% | $408.9K | |
| 25 | Binance | BMNRBUSDT bStocks | -0.26% | $474.3K | |
| 26 | Binance | SMCIBUSDT bStocks | -0.26% | $14.0K | |
| 27 | Binance | SECZBUSDT bStocks | -0.26% | $69.8K | |
| 28 | Binance | INTWBUSDT bStocks | -0.25% | $122.1K | |
| 29 | Binance | NBISBUSDT bStocks | -0.25% | $1.61M | |
| 30 | Binance | SNXXBUSDT bStocks | -0.24% | $2.07M |
Bảng xếp hạng khác
Dữ liệu lấy từ nguồn công khai của các sàn. Hãy kiểm tra giá giao dịch trực tiếp trên sàn.