Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt
So sánh sàn giao dịch

MEXC vs Hyperliquid

So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên MEXC và Hyperliquid bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 110 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.

Nên chọn sàn nào

  • MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn (167 so với 0 trên Hyperliquid).
  • MEXC có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (492 so với 131 trên Hyperliquid).
  • Hyperliquid là nền tảng on-chain, giao dịch bằng cách kết nối ví, không cần xác minh danh tính; MEXC là sàn tập trung, cần mở tài khoản và hoàn tất KYC.

Tổng quan

Tổng quanMEXCHyperliquid
Token giao ngay1670
Hợp đồng vĩnh cửu492131
Số tài sản cơ sở497116
Khối lượng 24h token cổ phiếu$24.45M—
Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu$144.70M$307.54M
Dòng tokenOndo, xStocks—
Đòn bẩy tối đa200×50×
Token cổ phiếu (maker / taker)0% / 0.08%—
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker)0% / 0.02%Phí tiêu chuẩn trên các thị trường bên thứ ba như trade.xyz là 0,03% maker và 0,09% taker; các thị trường ở chế độ tăng trưởng được giảm từ 90% trở lên
Tài khoảnYêu cầu KYCChỉ cần ví, không cần tài khoản
Khu vực bị loại trừ theo điều khoảnTrung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysiađiều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương)

Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →

Cổ phiếu có ở cả hai sàn 110

110 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên MEXC ở 80 mã và trên Hyperliquid ở 30 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).

Cổ phiếuPhần bùFunding rate
MEXCHyperliquidMEXCHyperliquid
SP500 · · +0.0016% +0.0050%
SNDK — · 0.0000% -0.0209%
MU — · 0.0000% +0.0050%
SPCX — · 0.0000% +0.0050%
SOXL — · +0.0480% -0.0526%
MSTR — · 0.0000% -0.0033%
MRNA — · -0.0424% -0.0952%
DRAM — · +0.0066% +0.0050%
NVDA -0.15% · 0.0000% +0.0050%
CRCL — · 0.0000% -0.0515%
SKHY — · +0.0119% +0.0122%
BB · · 0.0000% -0.0695%
GOOGL +0.01% · 0.0000% -0.0003%
INTC — · +0.0023% +0.0050%
EWY — · 0.0000% +0.0050%

Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.

Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn

Chỉ có trên MEXC:

SPYSKHYNIXSOXSQQQMUUTQQQSAMSUNGANTHROPIC

Chỉ có trên Hyperliquid:

CRUDEOILNCLDMAGSJIOKR200CAMBRICON

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

MEXC hay Hyperliquid có nhiều token cổ phiếu hơn?

MEXC có 167 token cổ phiếu và 492 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Hyperliquid có 0 token cổ phiếu và 131 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 110 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.

Khu vực nào không thể dùng MEXC hoặc Hyperliquid?

MEXC: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia. Hyperliquid: điều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương). Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.

Thêm so sánh sàn

Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.