Hyperliquid vs Aster
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Hyperliquid và Aster bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 72 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- Hyperliquid có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (131 so với 107 trên Aster).
Tổng quan
| Tổng quan | Hyperliquid | Aster |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 0 | 0 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 131 | 107 |
| Số tài sản cơ sở | 116 | 101 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | — | — |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $307.54M | $27.20M |
| Dòng token | — | — |
| Đòn bẩy tối đa | 50× | — |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | — | — |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | Phí tiêu chuẩn trên các thị trường bên thứ ba như trade.xyz là 0,03% maker và 0,09% taker; các thị trường ở chế độ tăng trưởng được giảm từ 90% trở lên | Xem trang phí chính thức |
| Tài khoản | Chỉ cần ví, không cần tài khoản | Chỉ cần ví, không cần tài khoản |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | điều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương) | Trung Quốc đại lục |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 72
72 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Hyperliquid ở 17 mã và trên Aster ở 55 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Hyperliquid | Aster | Hyperliquid | Aster | |
| · | · | -0.0209% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | -0.0952% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | -0.0526% | +0.0334% | |
| · | · | -0.0695% | 0.0000% | |
| · | · | -0.0515% | 0.0000% | |
| · | · | -0.0003% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0122% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0050% | 0.0000% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Hyperliquid:
MSTR
CRUDEOIL
SP500
COIN
UNITREE
CXMT
BABA
MINIMAX
Chỉ có trên Aster:
Bước tiếp theo
Hyperliquid
0 token cổ phiếu · 131 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Hyperliquid →
- Hợp đồng cổ phiếu Hyperliquid: ví, HIP-3 và funding →
Aster
0 token cổ phiếu · 107 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Aster →
- Hợp đồng cổ phiếu Hyperliquid: ví, HIP-3 và funding →
Câu hỏi thường gặp
Hyperliquid hay Aster có nhiều token cổ phiếu hơn?
Hyperliquid có 0 token cổ phiếu và 131 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Aster có 0 token cổ phiếu và 107 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 72 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Khu vực nào không thể dùng Hyperliquid hoặc Aster?
Hyperliquid: điều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương). Aster: Trung Quốc đại lục. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.