Bitget vs Hyperliquid
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Bitget và Hyperliquid bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 108 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- Bitget có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (348 so với 131 trên Hyperliquid).
- Hyperliquid là nền tảng on-chain, giao dịch bằng cách kết nối ví, không cần xác minh danh tính; Bitget là sàn tập trung, cần mở tài khoản và hoàn tất KYC.
Tổng quan
| Tổng quan | Bitget | Hyperliquid |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 0 | 0 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 348 | 131 |
| Số tài sản cơ sở | 344 | 116 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | — | — |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $439.90M | $307.54M |
| Dòng token | — | — |
| Đòn bẩy tối đa | 100× | 50× |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | — | — |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | 0.02% / 0.06% | Phí tiêu chuẩn trên các thị trường bên thứ ba như trade.xyz là 0,03% maker và 0,09% taker; các thị trường ở chế độ tăng trưởng được giảm từ 90% trở lên |
| Tài khoản | Yêu cầu KYC | Chỉ cần ví, không cần tài khoản |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan | điều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương) |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 108
108 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Bitget ở 80 mã và trên Hyperliquid ở 28 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Bitget | Hyperliquid | Bitget | Hyperliquid | |
| · | · | 0.0000% | -0.0127% | |
| · | · | 0.0000% | -0.0209% | |
| · | · | +0.0192% | -0.0526% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | 0.0000% | -0.0033% | |
| · | · | +0.0276% | -0.0040% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | -0.0416% | -0.0952% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0122% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | 0.0000% | -0.0387% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0050% | |
| · | · | 0.0000% | -0.0515% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Bitget:
SPY
SKHYNIX
SOXS
QQQ
MUU
TQQQ
SAMSUNG
ANTHROPIC
Chỉ có trên Hyperliquid:
Bước tiếp theo
Bitget
0 token cổ phiếu · 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Bitget →
- Mở tài khoản Bitget: đăng ký, KYC và hợp đồng cổ phiếu →
Hyperliquid
0 token cổ phiếu · 131 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Hyperliquid →
- Hợp đồng cổ phiếu Hyperliquid: ví, HIP-3 và funding →
Câu hỏi thường gặp
Bitget hay Hyperliquid có nhiều token cổ phiếu hơn?
Bitget có 0 token cổ phiếu và 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Hyperliquid có 0 token cổ phiếu và 131 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 108 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Khu vực nào không thể dùng Bitget hoặc Hyperliquid?
Bitget: Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan. Hyperliquid: điều khoản không liệt kê Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Đài Loan hay các thị trường Đông Nam Á mà chúng tôi theo dõi (không có nghĩa là hợp pháp tại địa phương). Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.