Bybit vs Bitget
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Bybit và Bitget bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 236 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- Bybit có nhiều token cổ phiếu hơn (11 so với 0 trên Bitget).
- Bitget có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (348 so với 279 trên Bybit).
Tổng quan
| Tổng quan | Bybit | Bitget |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 11 | 0 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 279 | 348 |
| Số tài sản cơ sở | 279 | 344 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | $1.06M | — |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $216.30M | $439.90M |
| Dòng token | xStocks | — |
| Đòn bẩy tối đa | 100× | 100× |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | Xem trang phí chính thức | — |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | Giống hợp đồng vĩnh cửu USDT tiêu chuẩn (theo Bybit); xem trang phí | 0.02% / 0.06% |
| Tài khoản | Yêu cầu KYC | Yêu cầu KYC |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore | Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 236
236 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Bybit ở 10 mã và trên Bitget ở 42 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Bybit | Bitget | Bybit | Bitget | |
| · | · | +0.1017% | +0.0192% | |
| · | · | +0.0241% | 0.0000% | |
| · | · | -0.0685% | -0.0242% | |
| · | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0205% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0659% | +0.0276% | |
| — | · | +0.0257% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0482% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0375% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0249% | 0.0000% | |
| · | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0095% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0554% | +0.0087% | |
| — | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | 0.0000% | 0.0000% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Bybit:
CSOPSKHYNIX2L
HIMS
RIVN
MXL
CIFR
NVO
JNJ
XLF
Chỉ có trên Bitget:
Bước tiếp theo
Bybit
11 token cổ phiếu · 279 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Bybit →
- Mở tài khoản Bybit: đăng ký, KYC và sản phẩm cổ phiếu →
Bitget
0 token cổ phiếu · 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Bitget →
- Mở tài khoản Bitget: đăng ký, KYC và hợp đồng cổ phiếu →
Câu hỏi thường gặp
Bybit hay Bitget có nhiều token cổ phiếu hơn?
Bybit có 11 token cổ phiếu và 279 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Bitget có 0 token cổ phiếu và 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 236 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Khu vực nào không thể dùng Bybit hoặc Bitget?
Bybit: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore. Bitget: Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.