Bybit vs MEXC
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Bybit và MEXC bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 248 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn (167 so với 11 trên Bybit).
- MEXC có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (492 so với 279 trên Bybit).
- Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, MEXC có phần bù so với giá cổ phiếu thấp hơn (mua rẻ hơn) ở 3 mã.
Tổng quan
| Tổng quan | Bybit | MEXC |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 11 | 167 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 279 | 492 |
| Số tài sản cơ sở | 279 | 497 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | $1.06M | $24.45M |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $216.30M | $144.70M |
| Dòng token | xStocks | Ondo, xStocks |
| Đòn bẩy tối đa | 100× | 200× |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | Xem trang phí chính thức | 0% / 0.08% |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | Giống hợp đồng vĩnh cửu USDT tiêu chuẩn (theo Bybit); xem trang phí | 0% / 0.02% |
| Tài khoản | Yêu cầu KYC | Yêu cầu KYC |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore | Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 248
Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, Bybit có phần bù thấp hơn ở 2 mã và MEXC ở 3 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.
246 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Bybit ở 17 mã và trên MEXC ở 48 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Bybit | MEXC | Bybit | MEXC | |
| · | — | +0.1017% | +0.0480% | |
| · | — | +0.0241% | 0.0000% | |
| · | — | +0.0205% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0249% | +0.0031% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| — | — | +0.0257% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0659% | +0.0417% | |
| · | — | -0.0685% | -0.0520% | |
| · | — | +0.0482% | +0.0119% | |
| · | — | +0.0375% | +0.0023% | |
| — | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | -0.13% | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0554% | +0.0212% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Bybit:
Chỉ có trên MEXC:
Bước tiếp theo
Bybit
11 token cổ phiếu · 279 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Bybit →
- Mở tài khoản Bybit: đăng ký, KYC và sản phẩm cổ phiếu →
Câu hỏi thường gặp
Bybit hay MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn?
Bybit có 11 token cổ phiếu và 279 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; MEXC có 167 token cổ phiếu và 492 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 248 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Cùng một cổ phiếu, mua trên Bybit hay MEXC rẻ hơn?
Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, Bybit có phần bù thấp hơn ở 2 mã và MEXC ở 3 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.
Khu vực nào không thể dùng Bybit hoặc MEXC?
Bybit: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore. MEXC: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.