Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt
So sánh sàn giao dịch

OKX vs MEXC

So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên OKX và MEXC bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 199 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.

Nên chọn sàn nào

  • OKX có nhiều token cổ phiếu hơn (178 so với 167 trên MEXC).
  • MEXC có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (492 so với 209 trên OKX).
  • Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù so với giá cổ phiếu thấp hơn (mua rẻ hơn) ở 4 mã.

Tổng quan

Tổng quanOKXMEXC
Token giao ngay178167
Hợp đồng vĩnh cửu209492
Số tài sản cơ sở211497
Khối lượng 24h token cổ phiếu$21.79M$24.45M
Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu$472.10M$144.70M
Dòng tokenxStocksOndo, xStocks
Đòn bẩy tối đa75×200×
Token cổ phiếu (maker / taker)Xem trang phí chính thức0% / 0.08%
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker)Xem trang phí chính thức0% / 0.02%
Tài khoảnYêu cầu KYCYêu cầu KYC
Khu vực bị loại trừ theo điều khoảnchưa được xác nhậnTrung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia

Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →

Cổ phiếu có ở cả hai sàn 199

Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù thấp hơn ở 4 mã và MEXC ở 1 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

198 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên OKX ở 20 mã và trên MEXC ở 29 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).

Cổ phiếuPhần bùFunding rate
OKXMEXCOKXMEXC
SNDK +0.04% — 0.0000% 0.0000%
SOXL -0.15% — +0.0695% +0.0480%
MU -0.09% — +0.0140% 0.0000%
SKHYNIX · · +0.0169% +0.0031%
SPCX -0.16% — 0.0000% 0.0000%
MSTR -0.18% — 0.0000% 0.0000%
CRCL -0.31% — 0.0000% 0.0000%
SKHY -0.03% — +0.0301% +0.0119%
KORU -0.19% · +0.0731% +0.0417%
SNXX +0.11% · +0.0034% +0.0212%
SOXS +0.08% — -0.0141% -0.0520%
QQQ -0.11% — 0.0000% 0.0000%
SPY -0.21% -0.13% 0.0000% 0.0000%
UNITREE · · -0.0392% 0.0000%
NVDA -0.16% -0.15% +0.0052% 0.0000%

Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.

Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn

Chỉ có trên OKX:

SPCHSECZFLYJNJCVNARUMCGNXOSCR

Chỉ có trên MEXC:

BABABNCANETUSDEGLDSTXAKAMVKTX

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

OKX hay MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn?

OKX có 178 token cổ phiếu và 209 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; MEXC có 167 token cổ phiếu và 492 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 199 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.

Cùng một cổ phiếu, mua trên OKX hay MEXC rẻ hơn?

Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù thấp hơn ở 4 mã và MEXC ở 1 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

Khu vực nào không thể dùng OKX hoặc MEXC?

OKX: chưa được xác nhận. MEXC: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.

Thêm so sánh sàn

Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.