Bitget vs MEXC
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Bitget và MEXC bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 298 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn (167 so với 0 trên Bitget).
- MEXC có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (492 so với 348 trên Bitget).
- MEXC có phí taker hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu thấp hơn (0.02% so với 0.06% trên Bitget).
Tổng quan
| Tổng quan | Bitget | MEXC |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 0 | 167 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 348 | 492 |
| Số tài sản cơ sở | 344 | 497 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | — | $24.45M |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $439.90M | $144.70M |
| Dòng token | — | Ondo, xStocks |
| Đòn bẩy tối đa | 100× | 200× |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | — | 0% / 0.08% |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | 0.02% / 0.06% | 0% / 0.02% |
| Tài khoản | Yêu cầu KYC | Yêu cầu KYC |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan | Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 298
295 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Bitget ở 27 mã và trên MEXC ở 12 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Bitget | MEXC | Bitget | MEXC | |
| · | — | +0.0192% | +0.0480% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | — | -0.0242% | -0.0520% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0276% | +0.0417% | |
| · | · | 0.0000% | +0.0031% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0087% | +0.0212% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | — | 0.0000% | +0.0119% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | — | 0.0000% | +0.0023% | |
| · | · | +0.0269% | +0.0050% | |
| · | — | 0.0000% | 0.0000% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Bitget:
CRUDEOIL
BZ
ZCSH
IBIT
SPCH
SECZ
FLY
CONL
Chỉ có trên MEXC:
Bước tiếp theo
Bitget
0 token cổ phiếu · 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Bitget →
- Mở tài khoản Bitget: đăng ký, KYC và hợp đồng cổ phiếu →
Câu hỏi thường gặp
Bitget hay MEXC có nhiều token cổ phiếu hơn?
Bitget có 0 token cổ phiếu và 348 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; MEXC có 167 token cổ phiếu và 492 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 298 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Khu vực nào không thể dùng Bitget hoặc MEXC?
Bitget: Hồng Kông, Singapore, Malaysia, Thái Lan. MEXC: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Malaysia. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.