Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt
So sánh sàn giao dịch

OKX vs Kraken

So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên OKX và Kraken bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 81 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.

Nên chọn sàn nào

  • OKX có nhiều token cổ phiếu hơn (178 so với 127 trên Kraken).
  • OKX có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (209 so với 0 trên Kraken).
  • Trong 67 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù so với giá cổ phiếu thấp hơn (mua rẻ hơn) ở 39 mã.

Tổng quan

Tổng quanOKXKraken
Token giao ngay178127
Hợp đồng vĩnh cửu2090
Số tài sản cơ sở211127
Khối lượng 24h token cổ phiếu$21.79M$4.19M
Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu$472.10M—
Dòng tokenxStocksxStocks
Đòn bẩy tối đa75×—
Token cổ phiếu (maker / taker)Xem trang phí chính thứcXem trang phí chính thức
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker)Xem trang phí chính thức—
Tài khoảnYêu cầu KYCYêu cầu KYC
Khu vực bị loại trừ theo điều khoảnchưa được xác nhậnchưa được xác nhận

Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →

Cổ phiếu có ở cả hai sàn 81

Trong 67 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù thấp hơn ở 39 mã và Kraken ở 28 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

Cổ phiếuPhần bùFunding rate
OKXKrakenOKXKraken
SNDK +0.04% -0.24% 0.0000% ·
SOXL -0.15% +0.70% +0.0695% ·
MU -0.09% -1.81% +0.0140% ·
SPCX -0.16% -0.02% 0.0000% ·
MSTR -0.18% -0.07% 0.0000% ·
SKHY -0.03% +0.04% +0.0301% ·
CRCL -0.31% +0.06% 0.0000% ·
QQQ -0.11% -0.11% 0.0000% ·
NVDA -0.16% -0.21% +0.0052% ·
INTC -0.05% -0.48% +0.0114% ·
GOOGL -0.07% -0.09% 0.0000% ·
LITE -0.12% +0.27% +0.0099% ·
SPY -0.21% -0.17% 0.0000% ·
MRVL -0.05% -1.17% 0.0000% ·
NBIS -0.16% +2.61% 0.0000% ·

Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.

Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn

Chỉ có trên OKX:

SKHYNIXKORUSOXSSNXXSP500DRAMMUUUNITREE

Chỉ có trên Kraken:

ANETGLDPEPBACGDXUBERCVXCEG

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

OKX hay Kraken có nhiều token cổ phiếu hơn?

OKX có 178 token cổ phiếu và 209 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Kraken có 127 token cổ phiếu và 0 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 81 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.

Cùng một cổ phiếu, mua trên OKX hay Kraken rẻ hơn?

Trong 67 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, OKX có phần bù thấp hơn ở 39 mã và Kraken ở 28 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

Khu vực nào không thể dùng OKX hoặc Kraken?

OKX: chưa được xác nhận. Kraken: chưa được xác nhận. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.

Thêm so sánh sàn

Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.