Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt
So sánh sàn giao dịch

Bybit vs Kraken

So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Bybit và Kraken bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 87 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.

Nên chọn sàn nào

  • Kraken có nhiều token cổ phiếu hơn (127 so với 11 trên Bybit).
  • Bybit có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (279 so với 0 trên Kraken).
  • Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, Kraken có phần bù so với giá cổ phiếu thấp hơn (mua rẻ hơn) ở 4 mã.

Tổng quan

Tổng quanBybitKraken
Token giao ngay11127
Hợp đồng vĩnh cửu2790
Số tài sản cơ sở279127
Khối lượng 24h token cổ phiếu$1.06M$4.19M
Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu$216.30M—
Dòng tokenxStocksxStocks
Đòn bẩy tối đa100×—
Token cổ phiếu (maker / taker)Xem trang phí chính thứcXem trang phí chính thức
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker)Giống hợp đồng vĩnh cửu USDT tiêu chuẩn (theo Bybit); xem trang phí—
Tài khoảnYêu cầu KYCYêu cầu KYC
Khu vực bị loại trừ theo điều khoảnTrung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singaporechưa được xác nhận

Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →

Cổ phiếu có ở cả hai sàn 87

Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, Bybit có phần bù thấp hơn ở 1 mã và Kraken ở 4 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

Cổ phiếuPhần bùFunding rate
BybitKrakenBybitKraken
SOXL · +0.70% +0.1017% ·
MSTR · -0.07% 0.0000% ·
SNDK · -0.24% +0.0241% ·
MU · -1.81% +0.0205% ·
SPCX — -0.02% +0.0257% ·
SKHY · +0.04% +0.0482% ·
INTC · -0.48% +0.0375% ·
QQQ · -0.11% 0.0000% ·
CRCL — +0.06% 0.0000% ·
TSLA — -0.16% 0.0000% ·
NVDA +0.04% -0.21% 0.0000% ·
COIN — +0.01% +0.0086% ·
SPY · -0.17% 0.0000% ·
NBIS · +2.61% +0.0289% ·
MRNA · +0.80% -0.0345% ·

Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.

Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn

Chỉ có trên Bybit:

SKHYNIXKORUSOXSSNXXDRAMMUUUNITREEEWY

Chỉ có trên Kraken:

STRCGLDCEGETNABTAZNDHRABBV

Bước tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Bybit hay Kraken có nhiều token cổ phiếu hơn?

Bybit có 11 token cổ phiếu và 279 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Kraken có 127 token cổ phiếu và 0 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 87 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.

Cùng một cổ phiếu, mua trên Bybit hay Kraken rẻ hơn?

Trong 5 cổ phiếu có token so sánh được ở cả hai sàn, Bybit có phần bù thấp hơn ở 1 mã và Kraken ở 4 mã. Phần bù thay đổi liên tục; hãy xem so sánh trực tiếp trên trang cổ phiếu trước khi đặt lệnh.

Khu vực nào không thể dùng Bybit hoặc Kraken?

Bybit: Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore. Kraken: chưa được xác nhận. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.

Thêm so sánh sàn

Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.