Binance vs Aster
So sánh token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu trên Binance và Aster bằng dữ liệu cập nhật liên tục; 98 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn. Hãy kiểm tra báo giá trực tiếp và điều khoản của sàn trước khi đặt lệnh.
Nên chọn sàn nào
- Binance có nhiều token cổ phiếu hơn (100 so với 0 trên Aster).
- Binance có nhiều hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu hơn (212 so với 107 trên Aster).
- Aster là nền tảng on-chain, giao dịch bằng cách kết nối ví, không cần xác minh danh tính; Binance là sàn tập trung, cần mở tài khoản và hoàn tất KYC.
Tổng quan
| Tổng quan | Binance | Aster |
|---|---|---|
| Token giao ngay | 100 | 0 |
| Hợp đồng vĩnh cửu | 212 | 107 |
| Số tài sản cơ sở | 210 | 101 |
| Khối lượng 24h token cổ phiếu | $83.86M | — |
| Khối lượng 24h hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu | $2.02B | $27.20M |
| Dòng token | bStocks | — |
| Đòn bẩy tối đa | — | — |
| Token cổ phiếu (maker / taker) | Trang giao ngay bStocks hiển thị phí maker bằng 0; xem trang phí để biết phí taker | — |
| Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu (maker / taker) | Xem trang phí chính thức | Xem trang phí chính thức |
| Tài khoản | Yêu cầu KYC | Chỉ cần ví, không cần tài khoản |
| Khu vực bị loại trừ theo điều khoản | chưa được xác nhận | Trung Quốc đại lục |
Phí là mức cơ bản cho người dùng thông thường (maker / taker) lấy từ nguồn dữ liệu công khai của sàn; với sàn không có nguồn dữ liệu, hãy dựa vào trang phí chính thức. So sánh phí →
Cổ phiếu có ở cả hai sàn 98
98 cổ phiếu có hợp đồng vĩnh cửu ở cả hai sàn: funding thấp hơn trên Binance ở 3 mã và trên Aster ở 13 mã (khi funding dương, bên mua trả phí, nên thấp hơn nghĩa là giữ vị thế mua rẻ hơn).
| Cổ phiếu | Phần bù | Funding rate | ||
|---|---|---|---|---|
| Binance | Aster | Binance | Aster | |
| -0.10% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.14% | · | +0.0472% | +0.0334% | |
| -0.04% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| · | · | +0.0028% | 0.0000% | |
| -0.10% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.19% | · | +0.0407% | +0.0346% | |
| -0.02% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.24% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.12% | · | +0.0204% | 0.0000% | |
| -0.05% | · | +0.0117% | 0.0000% | |
| -0.07% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.09% | · | +0.0023% | 0.0000% | |
| -0.03% | · | 0.0000% | 0.0000% | |
| -0.08% | · | +0.0062% | 0.0000% | |
| -0.26% | · | +0.0046% | 0.0000% | |
Phần bù là mức thấp nhất trong các token cổ phiếu so sánh được của từng sàn (đã quy đổi theo số cổ phiếu mỗi token); funding lấy từ hợp đồng vĩnh cửu giao dịch nhiều nhất của sàn. "·" nghĩa là sàn không có loại sản phẩm này; "—" nghĩa là có sản phẩm nhưng không thể so sánh phần bù.
Cổ phiếu phổ biến chỉ có ở một sàn
Chỉ có trên Binance:
MSTR
SOXS
COIN
UNITREE
MSTU
SKDD
CXMT
INTW
Chỉ có trên Aster:
Bước tiếp theo
Binance
100 token cổ phiếu · 212 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Binance →
- Mở tài khoản Binance: đăng ký, KYC và khôi phục →
Aster
0 token cổ phiếu · 107 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
- Xem tất cả token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu trên Aster →
- Hợp đồng cổ phiếu Hyperliquid: ví, HIP-3 và funding →
Câu hỏi thường gặp
Binance hay Aster có nhiều token cổ phiếu hơn?
Binance có 100 token cổ phiếu và 212 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu; Aster có 0 token cổ phiếu và 107 hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu. 98 cổ phiếu có mặt ở cả hai sàn.
Khu vực nào không thể dùng Binance hoặc Aster?
Binance: chưa được xác nhận. Aster: Trung Quốc đại lục. Hãy dựa vào điều khoản mới nhất của sàn và quy định địa phương.
Thêm so sánh sàn
Dữ liệu thị trường lấy từ nguồn công khai của từng sàn và chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Token cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu biến động mạnh và rủi ro cao, và một số sàn hoặc sản phẩm không khả dụng ở một số quốc gia và khu vực. Hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản của sàn trước khi giao dịch.