Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt

Chi tiết tài sản

GE Vernova Inc GEV token cổ phiếu & hợp đồng vĩnh cửu

GE Vernova Inc Mỹ

Đang theo dõi 4 thị trường token giao ngay và 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu của GEV trên 10 sàn giao dịch.

12Sàn
4token cổ phiếu
8hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu
6Hợp đồng on-chain

Tổng quan thị trường GEV

  • Trong các báo giá token giao ngay có thể so sánh, GEVon trên MEXC có giá quy đổi thấp nhất, ở mức +0.22% so với giá tham chiếu.
  • Sôi động nhất là hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu NCSKGEV2USD-USDT trên BingX, với khối lượng 24h $1.23M.
  • Có 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu được theo dõi, đòn bẩy niêm yết cao nhất 25×, funding rate từ 0.0000% đến +0.0844%. Hãy kiểm tra chu kỳ thanh toán funding của từng hợp đồng.
  • Lệnh tối thiểu bắt đầu từ khoảng $0.5.
  • Dữ liệu tính đến (nguồn và phương pháp)
  • Ký hiệu token: GEVon, GEVx

Về GE Vernova Inc (GEV)

GE Vernova Inc (GEV) được thành lập năm 2023, trụ sở chính tại Cambridge. Lĩnh vực: công nghiệp năng lượng.

Trang web · Thông tin công ty từ Wikidata

Số liệu chính của GE Vernova Inc (GEV)

  • Trong 12 thị trường GE Vernova Inc (GEV) chúng tôi theo dõi, BingX sôi động nhất với 65% khối lượng 24h; tổng khối lượng token giao ngay là $156.2K và hợp đồng vĩnh cửu là $1.74M.
  • Giá tham chiếu biến động -11.34% trong 7 ngày, -13.87% trong 30 ngày; mức thấp nhất 30 ngày là US$ 800.81 (23 thg 10) và cao nhất US$ 1,048.64 (6 thg 10).
  • Funding cao nhất trên Hyperliquid (+0.0630%) và thấp nhất trên Binance (0.0000%); với mức funding cao nhất và thanh toán 8 giờ một lần, vị thế mua 10.000 USD trả khoảng $19 mỗi ngày.
  • Ngày 22 thg 10, Kraken đã niêm yết token cổ phiếu GEVx/USD.
  • Ngày 19 thg 10, Pintu đã niêm yết token cổ phiếu GEVONIDR.
  • Ondo, xStocks đã công bố địa chỉ hợp đồng chính thức trên 8 blockchain; hãy kiểm tra bên dưới trước khi mua on-chain.
  • Mỗi GEVon trên Solana hiện đại diện cho 1.0008 cổ phiếu; lần điều chỉnh tái đầu tư cổ tức gần nhất là vào 16 thg 10.
  • Mỗi GEVx trên Solana hiện đại diện cho 1.0004 cổ phiếu; lần điều chỉnh tái đầu tư cổ tức gần nhất là vào 15 thg 6.

So sánh giá và khối lượng

Sàn

Cập nhật
Tổng quan thị trường GEV
Sàn Loại Giá Phần bù Khối lượng 24 giờ Giao dịch
MEXC
Giá tốt nhất
Token cổ phiếu GEVONUSDT · Ondo
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
-0.31%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
Phí (maker/taker)
0% / 0.08%
US$ 817.39 +0.22% $153.2K Giao dịch
OKX
Token cổ phiếu XGEV-USDT · xStocks · lệnh tối thiểu $0.82
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.49%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 816.42 +0.10% $2.9K Giao dịch
Kraken
Token cổ phiếu GEVx/USD · xStocks · lệnh tối thiểu $0.5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
-5.95%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 846.47 +3.79% $89 Giao dịch
Pintu
Token cổ phiếu GEVONIDR · Ondo
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
-1.46%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 812.34 -0.40% — Giao dịch
BingX
Sôi động nhất
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu NCSKGEV2USD-USDT · lệnh tối thiểu $2
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.43%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
+0.0050%
Đòn bẩy tối đa
—
Phí (maker/taker)
0.02% / 0.05%
US$ 816.94 -0.03% $1.23M Giao dịch
Binance
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEVUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.40%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 817.38 +0.16% $213.6K Giao dịch
Bitget
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEVUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.27%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$152.9K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
Phí (maker/taker)
0.02% / 0.06%
US$ 816.59 +0.23% $116.9K Giao dịch
MEXC
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEVSTOCK_USDT · lệnh tối thiểu $0.82
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.69%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$126.2K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
Phí (maker/taker)
0% / 0.02%
US$ 816.90 +0.13% $100.5K Giao dịch
OKX
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEV-USDT-SWAP · lệnh tối thiểu $0.82
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.31%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$435.1K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
25×
US$ 816.59 +0.17% $22.3K Giao dịch
Bybit
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEVUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.14%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$150.7K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
25×
US$ 816.65 +0.16% $19.1K Giao dịch
Hyperliquid
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu xyz:GEV · lệnh tối thiểu $10
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.83%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$721.0K
Funding rate
+0.0844%
Đòn bẩy tối đa
10×
US$ 815.57 +0.28% $10.2K Giao dịch
Gate
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu GEV_USDT · lệnh tối thiểu $8.17
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.72%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$153.1K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
Phí (maker/taker)
-0.01% / 0.075%
US$ 816.50 +0.03% $7.5K Giao dịch

Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.

Giao dịch GEV tại Việt Nam ở đâu

Tổng hợp theo điều khoản dịch vụ của từng sàn. "Không bị hạn chế theo điều khoản" không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản mới nhất của sàn trước khi mở tài khoản.

Không bị hạn chế theo điều khoản 6

Chưa xác nhậnBinance · OKX · Kraken · Pintu

Hướng dẫn đầy đủ mua token cổ phiếu tại Việt Nam

Xu hướng lịch sử

Lịch sử phần bù và giá

Phần bù của token cổ phiếu so với cổ phiếu cơ sở

  • MEXC · GEVONUSDT
  • OKX · XGEV-USDT
  • Kraken · GEVx/USD
  • Pintu · GEVONIDR
-5.0%-2.5%+0.0%+2.5%+5.0%09-2610-0110-0610-1110-1610-21Kraken · GEVx…MEXC · GEVONU…OKX · XGEV-US…Pintu · GEVON…
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyMEXC · GEVONUSDTOKX · XGEV-USDTKraken · GEVx/USDPintu · GEVONIDR
2026-10-25+0.22%+0.10%+3.79%-0.40%
2026-10-24+0.27%-0.14%+4.12%-0.07%
2026-10-23+0.13%-0.02%+3.91%-0.03%
2026-10-22-0.04%+0.05%+2.41%+0.07%
2026-10-21+0.28%-0.24%-2.05%+0.20%
2026-10-20+0.06%-0.04%-0.79%-0.18%
2026-10-19-0.16%-0.01%-0.54%—
2026-10-18-0.41%-0.07%-2.00%—
2026-10-17-0.36%-0.16%-1.60%—
2026-10-16+0.10%-0.26%-1.69%—
2026-10-150.00%+0.17%-2.26%—
2026-10-14+0.22%-0.02%+4.95%—
2026-10-13+0.12%+0.01%-1.87%—
2026-10-12+0.08%-0.24%-0.85%—
2026-10-11-0.01%+0.01%-1.90%—
2026-10-10-0.41%+0.03%-1.95%—
2026-10-09+0.09%-0.03%-1.72%—
2026-10-08+0.18%-0.11%-1.22%—
2026-10-07+0.04%+0.27%-1.34%—
2026-10-06+0.17%-0.22%-4.38%—
2026-10-05+0.08%+0.03%-0.48%—
2026-10-04+0.01%+0.03%——
2026-10-03-0.01%+0.13%——
2026-10-02+0.12%-0.07%——
2026-10-01+0.12%-0.01%——
2026-09-30+0.15%-0.39%——
2026-09-29+0.13%-0.06%——
2026-09-28+0.05%-0.40%——
2026-09-27-0.23%-0.08%——
2026-09-26+0.18%-0.12%——
2026-09-25+0.09%-0.10%——

Giá cổ phiếu cơ sở

800.00900.001,000.001,100.0009-2610-0110-0610-1110-1610-21815.58
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyGiá cổ phiếu cơ sở
2026-10-25815.58
2026-10-24812.99
2026-10-23814.59
2026-10-22826.57
2026-10-21918.79
2026-10-20907.17
2026-10-19909.43
2026-10-18922.95
2026-10-17919.22
2026-10-16920.05
2026-10-15925.39
2026-10-14929.46
2026-10-131,005.73
2026-10-12995.38
2026-10-111,006.01
2026-10-101,006.57
2026-10-091,004.11
2026-10-08999.04
2026-10-071,000.33
2026-10-061,032.07
2026-10-05991.67
2026-10-04989.28
2026-10-03986.28
2026-10-02986.66
2026-10-01985.55
2026-09-30951.63
2026-09-29965.10
2026-09-28948.79
2026-09-27957.06
2026-09-26956.38
2026-09-25956.76

Lịch sử funding rate hợp đồng vĩnh cửu (mỗi 8 giờ)

  • BingX · NCSKGEV2USD-USDT
  • Binance · GEVUSDT
  • Bitget · GEVUSDT
  • MEXC · GEVSTOCK_USDT
-0.1%+0.0%+0.1%+0.2%09-2610-0110-0610-1110-1610-21BingX · NCSKG…Binance · GEV…Bitget · GEVU…MEXC · GEVSTO…
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyBingX · NCSKGEV2USD-USDTBinance · GEVUSDTBitget · GEVUSDTMEXC · GEVSTOCK_USDT
2026-10-25+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-24+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-23+0.0323%0.0000%+0.0344%0.0000%
2026-10-22+0.0068%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-21+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-20+0.0644%+0.0142%0.0000%+0.0145%
2026-10-19+0.0034%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-18+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-17+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-16+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-15+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-14+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-13+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-12-0.0008%-0.0780%-0.0023%-0.0771%
2026-10-11+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-10+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-09+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-08+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-07+0.0102%+0.0134%+0.0077%+0.0121%
2026-10-06+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-05+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-04+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-03+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-02+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-01+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-30+0.0096%+0.0089%+0.0019%+0.0090%
2026-09-29+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-28+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-27+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-26+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-25+0.0050%0.0000%0.0000%0.0000%

Funding rate trung bình

SànTrung bình 7 ngàyTrung bình 30 ngàyQuy đổi theo năm
BingX NCSKGEV2USD-USDT+0.0151%+0.0085%+9.33%
Binance GEVUSDT+0.0050%+0.0011%+1.20%
Bitget GEVUSDT+0.0021%-0.0003%-0.29%
MEXC GEVSTOCK_USDT+0.0050%+0.0011%+1.19%
OKX GEV-USDT-SWAP+0.0068%+0.0021%+2.25%
Bybit GEVUSDT+0.0113%+0.0022%+2.38%
Hyperliquid xyz:GEV+0.0261%+0.0145%+15.89%
Gate GEV_USDT+0.0002%0.0000%+0.04%

Funding được hiển thị theo mỗi 8 giờ (các sàn thanh toán hàng giờ như Hyperliquid đã được quy đổi); khi dương, bên mua trả bên bán. Số liệu theo năm dùng trung bình 30 ngày, hoặc trung bình 7 ngày khi có ít hơn 14 ngày dữ liệu, và chi phí thực tế thay đổi theo thị trường. Ước tính chi phí nắm giữ

Chênh lệch funding giữa các sàn: long trên Gate (trung bình 7 ngày +0.0002%) và short trên Hyperliquid (+0.0257%) chênh trung bình +0.0256% mỗi 8 giờ, tương đương +28.01% mỗi năm (chưa tính phí và chênh lệch giá). Arbitrage funding và chênh lệch giá →

Dải tô màu đánh dấu giờ giao dịch chính thức của Mỹ; số liệu chỉ gồm token có tỷ lệ cổ phiếu xác định và đủ thanh khoản. Cách chúng tôi tính toán

Xác minh tài sản

Địa chỉ hợp đồng chính thức (tránh token giả)

Nhiều token nhái dùng cùng tên on-chain. Chỉ tin các địa chỉ do tổ chức phát hành công bố bên dưới và kiểm tra lại địa chỉ trong ví hoặc trang hoán đổi trước khi mua.

Tổ chức phát hànhBlockchainĐịa chỉ hợp đồngSao chép
Ondo GEVon Solana CgZSv8…ZEondo
Ondo GEVon Ethereum 0xA043…7A0af8
Ondo GEVon BNB Chain 0x2Aea…035b9c
xStocks GEVx Solana XswXzA…QYAVzw
xStocks GEVx Ethereum, BNB Chain, Optimism, Mantle, Ink, X Layer 0x5fb4…d6b73e
xStocks GEVx TON EQBZhe…8HsYLW

Cần biết trước khi giao dịch

Trước khi giao dịch / Câu hỏi thường gặp

Những sàn nào niêm yết token cổ phiếu & hợp đồng vĩnh cửu GEV?

Các sàn được theo dõi gồm Binance, OKX, Bybit, Gate, Bitget, MEXC, BingX, Kraken, Pintu, Hyperliquid. Hãy kiểm tra loại sản phẩm của từng niêm yết token cổ phiếu & hợp đồng vĩnh cửu, cùng vị trí của sàn và các hạn chế tài khoản.

Lệnh tối thiểu cho token cổ phiếu & hợp đồng vĩnh cửu GEV là bao nhiêu?

Lệnh tối thiểu thấp nhất giữa các sàn hiện khoảng $0.5 (Kraken).

Các phiên bản token GEV khác nhau thế nào?

GEV có các phiên bản token do xStocks, Ondo phát hành. Chúng theo dõi cùng một cổ phiếu nhưng do các tổ chức khác nhau phát hành và lưu ký, không thể hoán đổi trực tiếp cho nhau, và khác nhau về giá, thanh khoản cũng như nơi giao dịch. Ký hiệu thường gặp: GEVon, GEVx. Hãy kiểm tra ký hiệu và tổ chức phát hành trước khi mua.

Người nắm giữ token cổ phiếu GEV có nhận cổ tức không?

xStocks: cổ tức được tái đầu tư sau thuế, làm tăng số cổ phiếu mà mỗi token đại diện. Ondo: cổ tức cũng được tái đầu tư vào giá trị của mỗi token. Hợp đồng vĩnh cửu chỉ theo dõi giá và không trả cổ tức; một số sàn điều chỉnh hợp đồng quanh ngày giao dịch không hưởng quyền theo quy định riêng.

Có thể mua token cổ phiếu hoặc hợp đồng vĩnh cửu GEV tại Việt Nam không?

Theo điều khoản của từng sàn, người dùng tại Việt Nam có thể cân nhắc Bybit, Gate, Bitget, MEXC, BingX, Hyperliquid; các sàn này giao dịch GEV và không liệt kê Việt Nam là khu vực bị hạn chế. Không bị liệt kê không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương trước khi giao dịch.

Hướng dẫn liên quan

Nhúng vào trang web của bạn

Sao chép đoạn mã bên dưới để nhúng bảng so sánh giá trực tiếp của cổ phiếu này vào trang web hoặc blog của bạn (tự động cập nhật, miễn phí; vui lòng giữ liên kết nguồn).

So sánh các sàn cho GEV