Tiếng Việt
Khu vựcTất cả khu vực
Tiếng Việt

Chi tiết tài sản

iShares MSCI Japan ETF EWJ Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu

iShares MSCI Japan ETF Mỹ ETF

Đang theo dõi 2 thị trường token giao ngay và 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu của EWJ trên 9 sàn giao dịch.

10Sàn
2Token ETF
8Hợp đồng vĩnh cửu ETF
6Hợp đồng on-chain

Tổng quan thị trường EWJ

  • Sôi động nhất là hợp đồng vĩnh cửu etf EWJUSDT trên Binance, với khối lượng 24h $286.0K.
  • Có 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu được theo dõi, đòn bẩy niêm yết cao nhất 25×, funding rate từ 0.0000% đến +0.0033%. Hãy kiểm tra chu kỳ thanh toán funding của từng hợp đồng.
  • Lệnh tối thiểu bắt đầu từ khoảng $0.94.
  • Dữ liệu tính đến (nguồn và phương pháp)
  • Ký hiệu token: EWJx, EWJon

Về iShares MSCI Japan ETF (EWJ)

iShares MSCI Japan ETF (EWJ) là quỹ ETF niêm yết tại Mỹ.

Số liệu chính của iShares MSCI Japan ETF (EWJ)

  • Trong 10 thị trường iShares MSCI Japan ETF (EWJ) chúng tôi theo dõi, Binance sôi động nhất với 45% khối lượng 24h; tổng khối lượng token giao ngay là $10 và hợp đồng vĩnh cửu là $640.4K.
  • Giá tham chiếu biến động -0.38% trong 7 ngày, -3.49% trong 30 ngày; mức thấp nhất 30 ngày là US$ 93.14 (22 thg 10) và cao nhất US$ 99.94 (6 thg 10).
  • Funding cao nhất trên Hyperliquid (+0.0033%) và thấp nhất trên Binance (0.0000%); với mức funding cao nhất và thanh toán 8 giờ một lần, vị thế mua 10.000 USD trả khoảng $1 mỗi ngày.
  • Ngày 14 thg 10, OKX đã niêm yết token cổ phiếu XEWJ-USDT.
  • Ondo, xStocks đã công bố địa chỉ hợp đồng chính thức trên 10 blockchain; hãy kiểm tra bên dưới trước khi mua on-chain.
  • Mỗi EWJon trên Solana hiện đại diện cho 1.0038 cổ phiếu; lần điều chỉnh tái đầu tư cổ tức gần nhất là vào 16 thg 10.

So sánh giá và khối lượng

Sàn

Cập nhật
Tổng quan thị trường EWJ
Sàn Loại Giá Phần bù Khối lượng 24 giờ Giao dịch
OKX
Token ETF XEWJ-USDT · xStocks · lệnh tối thiểu $0.94
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.06%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 94.38 +0.12% $10 Giao dịch
Pintu
Token ETF EWJONIDR · Ondo
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
-0.67%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
—
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 94.23 -0.05% — Giao dịch
Binance
Sôi động nhất
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.16%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 94.33 +0.01% $286.0K Giao dịch
MEXC
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJ_USDT · lệnh tối thiểu $0.94
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.13%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$432.2K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
Phí (maker/taker)
0% / 0.02%
US$ 94.26 +0.01% $100.8K Giao dịch
Gate
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJ_USDT · lệnh tối thiểu $0.94
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.16%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$448.9K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
25×
Phí (maker/taker)
-0.01% / 0.075%
US$ 94.25 0.00% $99.0K Giao dịch
Bybit
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.13%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$241.0K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
25×
US$ 94.27 -0.02% $54.9K Giao dịch
Bitget
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.07%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$376.0K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
Phí (maker/taker)
0.02% / 0.06%
US$ 94.26 +0.05% $51.1K Giao dịch
Hyperliquid
Hợp đồng vĩnh cửu ETF xyz:EWJ · lệnh tối thiểu $10
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.06%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$916.4K
Funding rate
+0.0033%
Đòn bẩy tối đa
20×
US$ 94.12 -0.02% $25.4K Giao dịch
OKX
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJ-USDT-SWAP · lệnh tối thiểu $0.94
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
+0.15%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
$404.5K
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
20×
US$ 94.30 -0.02% $23.0K Giao dịch
Aster
Hợp đồng vĩnh cửu ETF EWJUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
Biến động 24 giờ
-0.12%
Thanh khoản on-chain
—
Hợp đồng mở (OI)
—
Funding rate
0.0000%
Đòn bẩy tối đa
—
US$ 94.12 -0.21% $145 Giao dịch

Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.

Giao dịch EWJ tại Việt Nam ở đâu

Tổng hợp theo điều khoản dịch vụ của từng sàn. "Không bị hạn chế theo điều khoản" không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản mới nhất của sàn trước khi mở tài khoản.

Không bị hạn chế theo điều khoản 6

Chưa xác nhậnBinance · OKX · Pintu

Hướng dẫn đầy đủ mua token cổ phiếu tại Việt Nam

Xu hướng lịch sử

Lịch sử phần bù và giá

Phần bù của token cổ phiếu so với cổ phiếu cơ sở

  • OKX · XEWJ-USDT
  • Pintu · EWJONIDR
-1%+0%+1%+2%09-2610-0110-0610-1110-1610-21OKX · XEWJ-US…Pintu · EWJON…
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyOKX · XEWJ-USDTPintu · EWJONIDR
2026-10-25+0.12%-0.05%
2026-10-24+0.06%-0.03%
2026-10-23-0.12%+0.35%
2026-10-22-0.20%+0.56%
2026-10-21+0.61%+0.44%
2026-10-20-0.64%+0.09%
2026-10-19-0.14%+0.07%
2026-10-18-0.61%-0.05%
2026-10-17+0.56%+0.74%
2026-10-16+0.33%+0.31%
2026-10-15-0.10%+0.59%
2026-10-14+0.49%-0.08%
2026-10-13—+0.14%
2026-10-12—-0.01%
2026-10-11—+0.71%
2026-10-10—+0.55%
2026-10-09—+0.44%
2026-10-08—+0.25%
2026-10-07—+0.46%
2026-10-06—+0.14%
2026-10-05—+0.36%
2026-10-04—+0.94%

Giá cổ phiếu cơ sở

92.0094.0096.0098.00100.0009-2610-0110-0610-1110-1610-2194.27
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyGiá cổ phiếu cơ sở
2026-10-2594.27
2026-10-2494.26
2026-10-2394.12
2026-10-2294.55
2026-10-2195.39
2026-10-2095.92
2026-10-1995.32
2026-10-1895.15
2026-10-1794.48
2026-10-1694.87
2026-10-1595.30
2026-10-1495.37
2026-10-1397.24
2026-10-1297.00
2026-10-1198.14
2026-10-1098.11
2026-10-0998.02
2026-10-0897.29
2026-10-0798.46
2026-10-0699.65
2026-10-0599.30
2026-10-0498.68
2026-10-0398.82
2026-10-0298.77
2026-10-0197.46
2026-09-3098.11
2026-09-2996.69
2026-09-2896.78
2026-09-2798.08
2026-09-2698.04
2026-09-2597.92

Lịch sử funding rate hợp đồng vĩnh cửu (mỗi 8 giờ)

  • Binance · EWJUSDT
  • MEXC · EWJ_USDT
  • Gate · EWJ_USDT
  • Bybit · EWJUSDT
-0.2%-0.1%+0.0%+0.1%+0.2%09-2610-0110-0610-1110-1610-21Binance · EWJ…MEXC · EWJ_US…Gate · EWJ_US…Bybit · EWJUS…
Xem dữ liệu theo ngày
NgàyBinance · EWJUSDTMEXC · EWJ_USDTGate · EWJ_USDTBybit · EWJUSDT
2026-10-250.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-240.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-230.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-220.0000%0.0000%0.0000%-0.0111%
2026-10-210.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-200.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-19-0.0345%-0.0341%0.0000%0.0000%
2026-10-18+0.0150%+0.0148%0.0000%0.0000%
2026-10-170.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-160.0000%0.0000%0.0000%+0.0034%
2026-10-150.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-14-0.0355%-0.0353%0.0000%0.0000%
2026-10-13+0.0146%+0.0148%0.0000%+0.0075%
2026-10-120.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-110.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-100.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-090.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-08-0.0320%-0.0319%0.0000%0.0000%
2026-10-070.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-060.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-05+0.0179%+0.0181%0.0000%0.0000%
2026-10-040.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-030.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-10-02+0.0317%+0.0316%0.0000%0.0000%
2026-10-010.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-300.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-29+0.0668%+0.0669%0.0000%0.0000%
2026-09-280.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-270.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-260.0000%0.0000%0.0000%0.0000%
2026-09-25+0.0224%+0.0221%0.0000%0.0000%

Funding rate trung bình

SànTrung bình 7 ngàyTrung bình 30 ngàyQuy đổi theo năm
Binance EWJUSDT-0.0019%+0.0033%+3.66%
MEXC EWJ_USDT-0.0019%+0.0033%+3.64%
Gate EWJ_USDT0.0000%-0.0003%-0.36%
Bybit EWJUSDT-0.0070%-0.0014%-1.58%
Bitget EWJUSDT-0.0003%+0.0002%+0.18%
Hyperliquid xyz:EWJ-0.0012%+0.0007%+0.75%
OKX EWJ-USDT-SWAP-0.0017%+0.0008%+0.92%
Aster EWJUSDT0.0000%0.0000%0.00%

Funding được hiển thị theo mỗi 8 giờ (các sàn thanh toán hàng giờ như Hyperliquid đã được quy đổi); khi dương, bên mua trả bên bán. Số liệu theo năm dùng trung bình 30 ngày, hoặc trung bình 7 ngày khi có ít hơn 14 ngày dữ liệu, và chi phí thực tế thay đổi theo thị trường. Ước tính chi phí nắm giữ

Dải tô màu đánh dấu giờ giao dịch chính thức của Mỹ; số liệu chỉ gồm token có tỷ lệ cổ phiếu xác định và đủ thanh khoản. Cách chúng tôi tính toán

Xác minh tài sản

Địa chỉ hợp đồng chính thức (tránh token giả)

Nhiều token nhái dùng cùng tên on-chain. Chỉ tin các địa chỉ do tổ chức phát hành công bố bên dưới và kiểm tra lại địa chỉ trong ví hoặc trang hoán đổi trước khi mua.

Tổ chức phát hànhBlockchainĐịa chỉ hợp đồngSao chép
Ondo EWJon Solana C6c7Vc…wPondo
Ondo EWJon Ethereum 0x625F…5b43a8
Ondo EWJon BNB Chain 0x8271…9f3eB5
xStocks EWJx Solana XsaXKP…Ueqwrp
xStocks EWJx Ethereum, BNB Chain, Arbitrum, Optimism, Mantle, HyperEVM, Ink, X Layer 0x0e71…84fe52
xStocks EWJx TON EQD-1K…-KheTf

Cần biết trước khi giao dịch

Trước khi giao dịch / Câu hỏi thường gặp

Những sàn nào niêm yết Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu EWJ?

Các sàn được theo dõi gồm Binance, OKX, Bybit, Gate, Bitget, MEXC, Pintu, Hyperliquid, Aster. Hãy kiểm tra loại sản phẩm của từng niêm yết Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu, cùng vị trí của sàn và các hạn chế tài khoản.

Lệnh tối thiểu cho Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu EWJ là bao nhiêu?

Lệnh tối thiểu thấp nhất giữa các sàn hiện khoảng $0.94 (Gate).

Các phiên bản token EWJ khác nhau thế nào?

EWJ có các phiên bản token do xStocks, Ondo phát hành. Chúng theo dõi cùng một cổ phiếu nhưng do các tổ chức khác nhau phát hành và lưu ký, không thể hoán đổi trực tiếp cho nhau, và khác nhau về giá, thanh khoản cũng như nơi giao dịch. Ký hiệu thường gặp: EWJx, EWJon. Hãy kiểm tra ký hiệu và tổ chức phát hành trước khi mua.

Người nắm giữ token cổ phiếu EWJ có nhận cổ tức không?

xStocks: cổ tức được tái đầu tư sau thuế, làm tăng số cổ phiếu mà mỗi token đại diện. Ondo: cổ tức cũng được tái đầu tư vào giá trị của mỗi token. Hợp đồng vĩnh cửu chỉ theo dõi giá và không trả cổ tức; một số sàn điều chỉnh hợp đồng quanh ngày giao dịch không hưởng quyền theo quy định riêng.

Có thể mua token cổ phiếu hoặc hợp đồng vĩnh cửu EWJ tại Việt Nam không?

Theo điều khoản của từng sàn, người dùng tại Việt Nam có thể cân nhắc Bybit, Gate, Bitget, MEXC, Hyperliquid, Aster; các sàn này giao dịch EWJ và không liệt kê Việt Nam là khu vực bị hạn chế. Không bị liệt kê không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương trước khi giao dịch.

Hướng dẫn liên quan

Nhúng vào trang web của bạn

Sao chép đoạn mã bên dưới để nhúng bảng so sánh giá trực tiếp của cổ phiếu này vào trang web hoặc blog của bạn (tự động cập nhật, miễn phí; vui lòng giữ liên kết nguồn).

So sánh các sàn cho EWJ

Chủ đề