Chi tiết tài sản
ProShares UltraPro QQQ TQQQ Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu
Đang theo dõi 6 thị trường token giao ngay và 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu của TQQQ trên 10 sàn giao dịch.
Tổng quan thị trường TQQQ
- Trong các báo giá token giao ngay có thể so sánh, TQQQB trên Binance có giá quy đổi thấp nhất, ở mức +0.08% so với giá tham chiếu.
- Sôi động nhất là hợp đồng vĩnh cửu etf TQQQUSDT trên Binance, với khối lượng 24h $16.90M.
- Với giao dịch on-chain, bạn có thể hoán đổi trực tiếp lấy TQQQx (Solana). Hãy kiểm tra địa chỉ hợp đồng chính thức bên dưới trước khi mua.
- Có 8 thị trường hợp đồng vĩnh cửu được theo dõi, đòn bẩy niêm yết cao nhất 50×, funding rate từ 0.0000% đến +0.0345%. Hãy kiểm tra chu kỳ thanh toán funding của từng hợp đồng.
- Lệnh tối thiểu bắt đầu từ khoảng $0.5.
- Dữ liệu tính đến (nguồn và phương pháp)
- Ký hiệu token: TQQQB, TQQQon, TQQQx
Về ProShares UltraPro QQQ (TQQQ)
ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) là quỹ ETF niêm yết tại Mỹ.
Số liệu chính của ProShares UltraPro QQQ (TQQQ)
- Trong 14 thị trường ProShares UltraPro QQQ (TQQQ) chúng tôi theo dõi, Binance sôi động nhất với 72% khối lượng 24h; tổng khối lượng token giao ngay là $749.2K và hợp đồng vĩnh cửu là $23.37M.
- Giá tham chiếu biến động -1.72% trong 7 ngày, -15.89% trong 30 ngày; mức thấp nhất 30 ngày là US$ 65.62 (24 thg 10) và cao nhất US$ 85.03 (6 thg 10).
- Trong 30 ngày qua, TQQQBUSDT trên Binance dao động từ phần bù -0.76% (21 thg 10) đến +0.29% (29 thg 9) so với cổ phiếu.
- Funding cao nhất trên Bybit (+0.0325%) và thấp nhất trên Binance (0.0000%); với mức funding cao nhất và thanh toán 8 giờ một lần, vị thế mua 10.000 USD trả khoảng $9.74 mỗi ngày.
- Ngày 12 thg 10, Gate đã niêm yết token cổ phiếu TQQQX_USDT.
- Ondo, xStocks đã công bố địa chỉ hợp đồng chính thức trên 11 blockchain; hãy kiểm tra bên dưới trước khi mua on-chain.
- Mỗi TQQQon trên Solana hiện đại diện cho 1.0040 cổ phiếu; lần điều chỉnh tái đầu tư cổ tức gần nhất là vào 22 thg 9.
- Mỗi TQQQx trên Solana hiện đại diện cho 2.0117 cổ phiếu; lần điều chỉnh tái đầu tư cổ tức gần nhất là vào 23 thg 9.
So sánh giá và khối lượng
Sàn
| Sàn | Loại | Giá | Phần bù | Khối lượng 24 giờ | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
|
Binance
Giá tốt nhất
|
Token ETF
TQQQBUSDT · bStocks · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.52 | +0.08% | $484.4K | Giao dịch |
| MEXC |
Token ETF
TQQQONUSDT · Ondo
Thêm chỉ số
|
US$ 66.88 | +0.62% | $162.7K | Giao dịch |
| OKX |
Token ETF
XTQQQ-USDT · xStocks · lệnh tối thiểu $0.67
Thêm chỉ số
|
US$ 66.53 | +0.09% | $91.7K | Giao dịch |
| Kraken |
Token ETF
TQQQx/USD · xStocks · lệnh tối thiểu $0.5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.75 | +0.43% | $5.6K | Giao dịch |
|
Solana
Giá lệch +10.25%
|
Token giao ngay on-chain
TQQQx · xStocks
Thêm chỉ số
|
US$ 73.28 | — | $3.0K | Giao dịch |
| Gate |
Token ETF
TQQQX_USDT · xStocks · 1 token ≈ 2.0117 cổ phiếu · lệnh tối thiểu $3
Thêm chỉ số
|
US$ 66.22 | -50.48% | $1.7K | Giao dịch |
|
Binance
Sôi động nhất
|
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.53 | +0.15% | $16.90M | Giao dịch |
| OKX |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQ-USDT-SWAP · lệnh tối thiểu $6.66
Thêm chỉ số
|
US$ 66.60 | +0.17% | $2.31M | Giao dịch |
| BingX |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
NCSKTQQQ2USD-USDT · lệnh tối thiểu $2
Thêm chỉ số
|
US$ 66.54 | +0.02% | $1.26M | Giao dịch |
| Bitget |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.57 | +0.14% | $1.24M | Giao dịch |
| Bybit |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.59 | +0.21% | $1.03M | Giao dịch |
| Gate |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQX_USDT · lệnh tối thiểu $0.67
Thêm chỉ số
|
US$ 66.59 | +0.15% | $430.2K | Giao dịch |
| MEXC |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQ_USDT · lệnh tối thiểu $0.67
Thêm chỉ số
|
US$ 66.50 | +0.06% | $160.1K | Giao dịch |
| Aster |
Hợp đồng vĩnh cửu ETF
TQQQUSDT · lệnh tối thiểu $5
Thêm chỉ số
|
US$ 66.56 | +0.19% | $68.4K | Giao dịch |
Ngoài giờ giao dịch chính thức của thị trường Mỹ, giá cổ phiếu cơ sở và phần bù chỉ mang tính tham khảo.
Giao dịch TQQQ tại Việt Nam ở đâu
Tổng hợp theo điều khoản dịch vụ của từng sàn. "Không bị hạn chế theo điều khoản" không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương và điều khoản mới nhất của sàn trước khi mở tài khoản.
Không bị hạn chế theo điều khoản 6
- BybitHợp đồng vĩnh cửu · 1 thị trường
- GateToken giao ngay · Hợp đồng vĩnh cửu · 2 thị trường
- BitgetHợp đồng vĩnh cửu · 1 thị trường
- MEXCToken giao ngay · Hợp đồng vĩnh cửu · 2 thị trường
- BingXHợp đồng vĩnh cửu · 1 thị trường
- AsterHợp đồng vĩnh cửu · 1 thị trường
Xu hướng lịch sử
Lịch sử phần bù và giá
Phần bù trong 30 ngày qua
Trong 30 ngày qua, chúng tôi ghi nhận giá token theo giờ cho TQQQ trên 2 sàn (721 giờ dữ liệu).
Tính trung bình, Binance TQQQBUSDT bám sát cổ phiếu nhất (-0.02%), còn OKX XTQQQ-USDT lệch nhiều nhất (+0.14%).
Trong những giờ có nhiều sàn cùng báo giá, Binance TQQQBUSDT là nơi rẻ nhất 72% thời gian.
Chênh lệch trung bình so với cổ phiếu là 0.14% vào ngày thường và 0.11% vào cuối tuần, không khác biệt nhiều.
| Sàn | Phần bù TB | TB cuối tuần | Tỷ lệ thời gian có giá rẻ nhất |
|---|---|---|---|
| Binance TQQQBUSDT | -0.02% | -0.05% | 72% |
| OKX XTQQQ-USDT | +0.14% | +0.11% | 28% |
Phần bù của token cổ phiếu so với cổ phiếu cơ sở
- Binance · TQQQBUSDT
- MEXC · TQQQONUSDT
- OKX · XTQQQ-USDT
- Kraken · TQQQx/USD
Xem dữ liệu theo ngày
| Ngày | Binance · TQQQBUSDT | MEXC · TQQQONUSDT | OKX · XTQQQ-USDT | Kraken · TQQQx/USD |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-25 | +0.08% | +0.62% | +0.09% | +0.43% |
| 2026-10-24 | 0.00% | +0.62% | -0.09% | +0.51% |
| 2026-10-23 | -0.03% | -0.22% | -0.01% | +0.35% |
| 2026-10-22 | +0.06% | -0.27% | +0.11% | +1.70% |
| 2026-10-21 | +0.02% | +1.04% | +0.25% | +2.85% |
| 2026-10-20 | -0.07% | -0.18% | -0.14% | +0.54% |
| 2026-10-19 | -0.04% | +0.63% | +1.59% | +0.02% |
| 2026-10-18 | +0.19% | +0.51% | +0.71% | -1.59% |
Giá cổ phiếu cơ sở
Xem dữ liệu theo ngày
| Ngày | Giá cổ phiếu cơ sở |
|---|---|
| 2026-10-25 | 66.47 |
| 2026-10-24 | 66.41 |
| 2026-10-23 | 66.52 |
| 2026-10-22 | 66.01 |
| 2026-10-21 | 71.02 |
| 2026-10-20 | 72.07 |
| 2026-10-19 | 70.89 |
| 2026-10-18 | 69.18 |
Lịch sử funding rate hợp đồng vĩnh cửu (mỗi 8 giờ)
- Binance · TQQQUSDT
- OKX · TQQQ-USDT-SWAP
- BingX · NCSKTQQQ2USD-USDT
- Bitget · TQQQUSDT
Xem dữ liệu theo ngày
| Ngày | Binance · TQQQUSDT | OKX · TQQQ-USDT-SWAP | BingX · NCSKTQQQ2USD-USDT | Bitget · TQQQUSDT |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-25 | 0.0000% | +0.0203% | +0.0314% | 0.0000% |
| 2026-10-24 | +0.0026% | +0.0262% | +0.0349% | 0.0000% |
| 2026-10-23 | 0.0000% | +0.0013% | +0.0002% | 0.0000% |
| 2026-10-22 | +0.0293% | +0.0381% | +0.0418% | +0.0442% |
| 2026-10-21 | +0.0044% | +0.0149% | +0.0141% | +0.0044% |
| 2026-10-20 | +0.0081% | +0.0189% | +0.0192% | 0.0000% |
| 2026-10-19 | +0.0264% | +0.0207% | +0.0255% | 0.0000% |
| 2026-10-18 | +0.2222% | +0.1818% | +0.2083% | +0.1558% |
Funding rate trung bình
| Sàn | Trung bình 7 ngày | Trung bình 30 ngày | Quy đổi theo năm |
|---|---|---|---|
| Binance TQQQUSDT | +0.0113% | +0.0076% | +8.27% |
| OKX TQQQ-USDT-SWAP | +0.0177% | +0.0071% | +7.83% |
| BingX NCSKTQQQ2USD-USDT | +0.0280% | +0.0086% | +9.45% |
| Bitget TQQQUSDT | +0.0121% | +0.0054% | +5.92% |
| Bybit TQQQUSDT | +0.0129% | +0.0034% | +3.68% |
| Gate TQQQX_USDT | +0.0011% | +0.0019% | +2.13% |
| MEXC TQQQ_USDT | +0.0113% | +0.0075% | +8.24% |
| Aster TQQQUSDT | +0.0013% | 0.0000% | 0.00% |
Funding được hiển thị theo mỗi 8 giờ (các sàn thanh toán hàng giờ như Hyperliquid đã được quy đổi); khi dương, bên mua trả bên bán. Số liệu theo năm dùng trung bình 30 ngày, hoặc trung bình 7 ngày khi có ít hơn 14 ngày dữ liệu, và chi phí thực tế thay đổi theo thị trường. Ước tính chi phí nắm giữ
Chênh lệch funding giữa các sàn: long trên Gate (trung bình 7 ngày +0.0011%) và short trên BingX (+0.0281%) chênh trung bình +0.0270% mỗi 8 giờ, tương đương +29.58% mỗi năm (chưa tính phí và chênh lệch giá). Arbitrage funding và chênh lệch giá →
Dải tô màu đánh dấu giờ giao dịch chính thức của Mỹ; số liệu chỉ gồm token có tỷ lệ cổ phiếu xác định và đủ thanh khoản. Cách chúng tôi tính toán
Đăng ký qua liên kết của chúng tôi để được hoàn phí giao dịch
Trước khi đăng ký: Hướng dẫn mở tài khoản Binance · Hướng dẫn mở tài khoản OKX · Hướng dẫn mở tài khoản Bybit · Hướng dẫn mở tài khoản Gate
Xác minh tài sản
Địa chỉ hợp đồng chính thức (tránh token giả)
Nhiều token nhái dùng cùng tên on-chain. Chỉ tin các địa chỉ do tổ chức phát hành công bố bên dưới và kiểm tra lại địa chỉ trong ví hoặc trang hoán đổi trước khi mua.
| Tổ chức phát hành | Blockchain | Địa chỉ hợp đồng | Sao chép |
|---|---|---|---|
| Ondo TQQQon | Solana | 14W1it…PUondo |
|
| Ondo TQQQon | Ethereum | 0xA45C…736580 |
|
| Ondo TQQQon | BNB Chain | 0xE42C…ACc5f4 |
|
| xStocks TQQQx | Solana | XsjQP3…TFomoc |
|
| xStocks TQQQx | Ethereum, BNB Chain, Arbitrum, Optimism, Mantle, HyperEVM, Ink, X Layer | 0xfddd…69ac86 |
|
| xStocks TQQQx | TON | EQChEt…weJOtX |
|
| xStocks TQQQx | Tron | TQzRNT…3ZYk1K |
Cần biết trước khi giao dịch
Trước khi giao dịch / Câu hỏi thường gặp
Những sàn nào niêm yết Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu TQQQ?
Các sàn được theo dõi gồm Binance, OKX, Bybit, Gate, Bitget, MEXC, BingX, Kraken, Aster, Solana. Hãy kiểm tra loại sản phẩm của từng niêm yết Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu, cùng vị trí của sàn và các hạn chế tài khoản.
Có thể giao dịch Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu TQQQ vào cuối tuần không?
Hầu hết sàn giao dịch vào cuối tuần, nhưng khi thị trường chứng khoán đóng cửa, giá chỉ do người giao dịch quyết định và có thể lệch xa hơn. Tuy nhiên, trong 30 ngày qua, mức chênh lệch trung bình cuối tuần (0.11%) gần với ngày thường (0.14%).
Lệnh tối thiểu cho Token ETF & hợp đồng vĩnh cửu TQQQ là bao nhiêu?
Lệnh tối thiểu thấp nhất giữa các sàn hiện khoảng $0.5 (Kraken). Với giao dịch hoán đổi on-chain, hãy kiểm tra thêm giới hạn tuyến, thanh khoản và phí mạng.
Một token TQQQ tương ứng bao nhiêu cổ phiếu?
Không phải lúc nào cũng đúng một. Khi tổ chức phát hành tái đầu tư cổ tức, số cổ phiếu đứng sau mỗi token tăng dần. Theo số liệu sàn công bố: TQQQX_USDT trên Gate = 2.0116905979372675 cổ phiếu. Hãy so sánh giá bằng số cổ phiếu mỗi token; phần bù trên trang này đã tính sẵn.
Các phiên bản token TQQQ khác nhau thế nào?
TQQQ có các phiên bản token do bStocks, xStocks, Ondo phát hành. Chúng theo dõi cùng một cổ phiếu nhưng do các tổ chức khác nhau phát hành và lưu ký, không thể hoán đổi trực tiếp cho nhau, và khác nhau về giá, thanh khoản cũng như nơi giao dịch. Ký hiệu thường gặp: TQQQB, TQQQon, TQQQx. Hãy kiểm tra ký hiệu và tổ chức phát hành trước khi mua.
Người nắm giữ token cổ phiếu TQQQ có nhận cổ tức không?
bStocks: xem điều khoản sản phẩm của Binance về cách xử lý cổ tức. xStocks: cổ tức được tái đầu tư sau thuế, làm tăng số cổ phiếu mà mỗi token đại diện. Ondo: cổ tức cũng được tái đầu tư vào giá trị của mỗi token. Hợp đồng vĩnh cửu chỉ theo dõi giá và không trả cổ tức; một số sàn điều chỉnh hợp đồng quanh ngày giao dịch không hưởng quyền theo quy định riêng.
Có thể mua token cổ phiếu hoặc hợp đồng vĩnh cửu TQQQ tại Việt Nam không?
Theo điều khoản của từng sàn, người dùng tại Việt Nam có thể cân nhắc Bybit, Gate, Bitget, MEXC, BingX, Aster; các sàn này giao dịch TQQQ và không liệt kê Việt Nam là khu vực bị hạn chế. Không bị liệt kê không có nghĩa là pháp luật địa phương cho phép; hãy kiểm tra quy định địa phương trước khi giao dịch.
Chưa quen với các thuật ngữ như phần bù giá hay funding rate? Xem bảng thuật ngữ →
Hướng dẫn liên quan
Cổ phiếu token hóa so với cổ phiếu và hợp đồng vĩnh cửu
Mua token cổ phiếu trên Solana: ví, hoán đổi và tránh token giả
Hợp đồng vĩnh cửu cổ phiếu là gì? Funding rate và cách tính
Vì sao token cổ phiếu có phần bù hoặc chiết khấu so với cổ phiếu
Token cổ phiếu có trả cổ tức không? xStocks và Ondo tái đầu tư
Token cổ phiếu cuối tuần: giờ giao dịch và chênh lệch giá
Token cổ phiếu có an toàn không? Rủi ro phát hành, lưu ký, sàn